đồng vọng
Định nghĩa
- Động từ:
- Vọng lại từ xa: "đồng vọng" chỉ hành động âm thanh vang lên, phát ra từ một nơi xa và lan truyền đến nơi khác, thường mang tính chất trang trọng hoặc cổ xưa.
- Cộng hưởng, hòa âm từ xa: "đồng vọng" cũng được dùng để miêu tả sự hòa quyện của âm thanh từ nhiều nguồn xa, tạo nên một hiệu ứng âm học đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng chuông chùa đồng vọng từ thung lũng. (Âm thanh của chuông chùa vang lên từ xa trong thung lũng.)
- Những lời ca đồng vọng giữa núi rừng. (Những câu hát hòa âm, vọng lại từ khắp núi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng vọng lịch sử": âm vang của những sự kiện quá khứ, thường được dùng trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng.
- Tiếng trống đồng vọng lịch sử vọng về từ ngàn xưa. (Âm hưởng của lịch sử vang lên từ quá khứ xa xôi.)
"đồng vọng tâm hồn": sự hòa hợp về cảm xúc hoặc tư tưởng giữa những người ở xa nhau.
- Hai tâm hồn đồng vọng qua những vần thơ. (Hai người có tâm hồn hòa hợp, kết nối qua thơ ca.)
Biến thể và từ gần giống
Vọng (động từ): vang lên, phát ra từ xa (thường dùng độc lập hoặc trong từ ghép).
- Tiếng kêu vọng từ hang sâu. (Âm thanh phát ra từ hang sâu.)
Đồng âm (danh từ): âm thanh giống nhau, nhưng không nhất thiết phải từ xa vọng lại.
- Hai từ "đường" và "đàng" là đồng âm. (Hai từ có cách phát âm giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Vang vọng: âm thanh lan tỏa và vọng lại từ xa.
- Hòa vọng: sự hòa quyện của nhiều âm thanh vọng từ nhiều hướng.
- Xa vọng: âm thanh phát ra từ một nơi rất xa.
Thành ngữ liên quan
- Đồng vọng muôn phương: âm thanh vang lên từ nhiều nơi xa.
- Tiếng hát đồng vọng muôn phương trong đêm trăng. (Âm thanh ca hát vọng về từ khắp mọi hướng trong đêm trăng.)